pumpkin vine

Định nghĩa

Danh từ: "Pumpkin vine" (dây ngô) một loại dây leo thô, được trồng rộng rãi để lấy quả ngô lớn, nhiều cùi, tròn, vỏ cam chắc nhiều hạt; một phân loài của Cucurbita pepo, bao gồm cả mùa một số mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Dây ngô đã lan ra khắp cả khu vườn.)
  • (Nông dân chăm sóc cẩn thận dây ngô để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow on a pumpkin vine": mọc trên dây ngô.
    • The large orange fruit grew directly on the pumpkin vine. (Quả cam to lớn mọc trực tiếp trên dây ngô.)
  • "to prune a pumpkin vine": cắt tỉa dây ngô.
    • He pruned the pumpkin vine to encourage more fruit production. (Anh ấy cắt tỉa dây ngô để khuyến khích ra nhiều quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pumpkin (danh từ): quả ngô.
    • We carved a pumpkin for Halloween. (Chúng tôi đã khắc một quả ngô cho Halloween.)
  • Vine (danh từ): dây leo nói chung.
    • The grape vine is heavy with fruit. (Dây nho nặng trĩu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Squash vine: dây (nói chung, bao gồm cả ngô).
  • Cucurbita pepo vine: dây thuộc loài ngô (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Pumpkin vine không cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt, nhưng thường đi với các động từ như "grow" (trồng), "tend" (chăm sóc), "harvest" (thu hoạch).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a pumpkin vine in summer": phát triển nhanh mạnh mẽ.
    • Her business grew like a pumpkin vine in summer. (Công việc kinh doanh của ấy phát triển nhanh như dây ngô vào mùa .)
pumpkin vine
A pumpkin vine grows across the garden soil.